Our locations

Harley-Davidson® of Saigon, Hanoi, Danang
800 Nguyễn Văn Linh, phường Tân Phú, Quận 7, Thành phố Hồ Chí Minh

2021 Harley-Davidson® Iron 883™ Snake Venom

409.000.000 (Đã bao gồm VAT)
Loại sản phẩm: Street
Điều kiện: Xe mới
Năm: 2021
Màu sắc: Snake Venom

2021 Harley-Davidson® Iron 883™ Snake Venom

Mô tả:

Biểu tượng nguyên bản cho phong cách Dark Custom của Harley-Davidson®. Chuẩn mực cho phong cách độ xe màu tối, mộc mạc, tối giản.

Thông số

Chiều dài: 2185 mm
Chiều cao Yên xe: 653 mm
Chiều cao yên, có tảI: 760 mm
Dung tích Bình xăng: 12.5 l
Trọng lượng Không tải: 247 kg
Khoảng sáng gầm xe: 140 mm
Độ nghiêng: 30
Đường mòn: 117 mm
Khoảng cách giữa hai trục bánh xe: 1515 mm
Thông số kỹ thuật lốp trước: 100/90B19 57H
Thông số kỹ thuật lốp sau: 150/80B16 77H
Dung tích dầu (có bộ lọc): 2.3 l
TảI trọng, khi rờI nhà máy: 247 kg
TảI trọng, trong tình trạng hoạt động bình thường: 255.83 kg
Sức chở hàng hóa - thể tích: N/A
Động cơ: Air-cooled, Evolution®
Đường kính xi lanh: 76.2 mm
Hành trình pít-tông: 96.8 mm
Dung tích Xi lanh: 883 cm3
Tỷ suất nén: 09:01
Hệ thống nhiên liệu: Electronic Sequential Port Fuel Injection (ESPFI)
Hệ thống xả: Black exhaust headers and black mufflers
Hệ thống truyền động chính: Chain, 34/57 ratio
Tỷ lệ bánh răng (tổng thể) thứ nhất: 10.41
Tỷ lệ bánh răng (tổng thể) thứ hai: 7.436
Tỷ lệ bánh răng (tổng thể) thứ ba: 5.531
Tỷ lệ bánh răng (tổng thể) thứ tư: 4.584
Tỷ lệ bánh răng (tổng thể) thứ năm: 3.931
Tỷ lệ bánh răng (tổng thể) thứ sáu: N/A
Phương pháp thử nghiệm mô-men xoắn của động cơ: EC 134/2014
Mô-men xoắn của động cơ: 68 Nm
Engine torque (RPM): 4750
Góc nghiêng, phảI (độ): 27
Góc nghiêng, tráI (độ): 28
Fuel economy testing method: EU 134/2014
Fuel economy: 4.8 l/100 km
CO2 emissions testing method: EU 134/2014
CO2 emissions : 111 g/km CO2
Bánh xe, lốp trước: Black 9 Spoke with Machined Highlights
Bánh xe, lốp sau: Black 9 Spoke with Machined Highlights
Bánh xe, lốp kiểu tùy chọn: N/A
Phanh, kiểu cụm: Dual-piston front, Dual-piston rear
Đèn (theo quy định của quốc gia), đèn chỉ báo: High beam, neutral, low oil pressure, turn signals, engine diagnostics, low fuel warning, low battery, security system (if equipped), ABS (if equipped)
Đồng hồ đo: Handlebar-mounted electronic speedometer with odometer, time-of-day clock, dual tripmeter, low fuel warning light, low oil pressure light, engine diagnostics readout, LED indicator lights

Request Details

Bắt buộc
Bắt buộc
Bắt buộc
Bắt buộc
Bắt buộc
This site is protected by reCAPTCHA and the Google Privacy Policy and Terms of Service apply.