Our locations

Harley-Davidson® of Saigon, Hanoi, Danang
800 Nguyễn Văn Linh, phường Tân Phú, Quận 7, Thành phố Hồ Chí Minh
Street Bob<sup>™</sup>
Street Bob<sup>™</sup>

Street Bob

Thông số

Chiều dài 2320mm
Chiều cao Yên xe 680mm
Dung tích Bình xăng 13.2l
Khoảng sáng gầm xe 125mm
Độ nghiêng 30
Đường mòn 157mm
Khoảng cách giữa hai trục bánh xe 1,630mm
Thông số kỹ thuật lốp trước 100/90B19,57H,BW
Thông số kỹ thuật lốp sau 150/80B16,77H,BW
Dung tích dầu (có bộ lọc) 4.7l
TảI trọng, khi rờI nhà máy 286kg
TảI trọng, trong tình trạng hoạt động bình thường 297.10kg
Động cơ Milwaukee-Eight ™ 107
Đường kính xi lanh 100mm
Hành trình pít-tông 111mm
Tỷ suất nén 10.0:1
Hệ thống nhiên liệu Electronic Sequential Port Fuel Injection (ESPFI)
Hệ thống xả 2-into-2 offset shotgun; catalyst in muffler
Dung tích xi lanh 1746cc
Hệ thống truyền động chính Chain, 34/46 ratio
Tỷ lệ bánh răng (tổng thể) thứ nhất 9.311
Tỷ lệ bánh răng (tổng thể) thứ hai 6.454
Tỷ lệ bánh răng (tổng thể) thứ ba 4.793
Tỷ lệ bánh răng (tổng thể) thứ tư 3.882
Tỷ lệ bánh răng (tổng thể) thứ năm 3.307
Tỷ lệ bánh răng (tổng thể) thứ sáu 2.79
Phương pháp thử nghiệm mô-men xoắn của động cơ EC 134/2014
Mô-men xoắn của động cơ 145Nm
Góc nghiêng, phảI (độ) 28.5
Góc nghiêng, tráI (độ) 28.5
Fuel economy 5l/100 km
Bánh xe, lốp trước Gloss Black, Steel Laced
Bánh xe, lốp sau Gloss Black, Steel Laced
Phanh, kiểu cụm 4-piston fixed front and 2-piston floating rear
Đèn (theo quy định của quốc gia), đèn chỉ báo High beam, turn signals, neutral, low oil pressure, engine diagnostics, ABS (if equipped), security, low battery voltage, low fuel
Đồng hồ đo 2.14 inch viewable area LCD display with speedometer, gear, odometer, fuel level, clock, trip, range and tachometer indication
Vivid Black
River Rock Gray
Billiard Red/Vivid Black
Spruce
Barracuda Silver Denim