Harley-Davidson® of Saigon, Hanoi, Danang
800 Nguyễn Văn Linh, phường Tân Phú, Quận 7, Thành phố Hồ Chí Minh
FXDR<sup>™</sup> 114
FXDR<sup>™</sup> 114

FXDR 114

Thông số

Chiều dài 2425 mm
Chiều cao yên, có tảI 720 mm
Dung tích Bình xăng 16.7 l
Khoảng sáng gầm xe 140 mm
Độ nghiêng 34
Đường mòn 120 mm
Khoảng cách giữa hai trục bánh xe 1,735 mm
Thông số kỹ thuật lốp trước 120/70ZR-19 60W
Thông số kỹ thuật lốp sau 240/40R-18 79V
Dung tích dầu (có bộ lọc) 4.7 l
TảI trọng, khi rờI nhà máy 289 kg
TảI trọng, trong tình trạng hoạt động bình thường 303 kg
Động cơ Milwaukee-Eight ™ 114
Đường kính xi lanh 102 mm
Hành trình pít-tông 114 mm
Dung tích xi lanh 1868cc
Tỷ suất nén 10.5:1
Hệ thống nhiên liệu Electronic Sequential Port Fuel Injection (ESPFI)
Hệ thống xả 2-into-1; catalyst in header
Hệ thống truyền động chính Chain, 34/46 ratio
Tỷ lệ bánh răng (tổng thể) thứ nhất 9.311
Tỷ lệ bánh răng (tổng thể) thứ hai 6.454
Tỷ lệ bánh răng (tổng thể) thứ ba 4.793
Tỷ lệ bánh răng (tổng thể) thứ tư 3.882
Tỷ lệ bánh răng (tổng thể) thứ năm 3.307
Tỷ lệ bánh răng (tổng thể) thứ sáu 2.79
Phương pháp thử nghiệm mô-men xoắn của động cơ EC 134/2014
Mô-men xoắn của động cơ 160 Nm
Góc nghiêng, phảI (độ) 32.6
Góc nghiêng, tráI (độ) 32.8
Fuel economy 5.1 l/100 km
Bánh xe, lốp trước Gloss/satin black, split 5-spoke, cast aluminum with laser etched graphics
Bánh xe, lốp sau Gloss/satin black, solid disc, Ace cast aluminum with laser etched graphics
Phanh, kiểu cụm 4-piston fixed front and 2-piston floating rear
Đèn (theo quy định của quốc gia), đèn chỉ báo High beam, turn signals, neutral, low oil pressure, engine diagnostics, ABS, security, low battery voltage, low fuel
Đồng hồ đo 2.14 inch viewable area LCD display with speedometer, gear, odometer, fuel level, clock, trip, range and tachometer indication
Black Denim
Vivid Black
River Rock Gray Denim
Performance Orange
Barracuda Silver Denim