Harley-Davidson® of Saigon, Hanoi, Danang
800 Nguyễn Văn Linh, phường Tân Phú, Quận 7, Thành phố Hồ Chí Minh

2021 CVO™ LIMITED

2.285.000.000 (Đã bao gồm VAT)
Loại sản phẩm: Touring
Điều kiện: Xe mới
Năm: 2021
Màu sắc: Bronze Armor

2021 CVO™ LIMITED

Mô tả:

Chiến binh tối thượng trong dòng xe touring từ nước Mỹ vĩ đại. Động cơ hàng đầu, nước sơn nổi bật và cảm giác thoải mái tuyệt đối cho cả người lái lẫn người ngồi sau. Bạn nghĩ chiếc xe này "quá chất" với số đông? Không. Đó chính là mấu chốt vấn đề.

Thông số

Chiều dài: 2600 mm
Chiều cao Yên xe: 704 mm
Chiều cao yên, có tảI: 760 mm
Dung tích Bình xăng: 22.7 l
Khoảng sáng gầm xe: 125 mm
Độ nghiêng: 26
Đường mòn: 170 mm
Khoảng cách giữa hai trục bánh xe: 1625 mm
Thông số kỹ thuật lốp trước: BW 130/60B19 61H
Thông số kỹ thuật lốp sau: BW 180/55B18 80H
Dung tích dầu (có bộ lọc): 4.4 l
TảI trọng, khi rờI nhà máy: 411 kg
TảI trọng, trong tình trạng hoạt động bình thường: 428.19 kg
Sức chở hàng hóa - thể tích: 4.7 cu ft (0.132 m3)
Động cơ: Twin-Cooled™ Milwaukee-Eight® 117
Đường kính xi lanh: 104 mm
Hành trình pít-tông: 114 mm
Dung tích Xi lanh: 1923 cm3
Tỷ suất nén: 10.2:1
Hệ thống nhiên liệu: Electronic Sequential Port Fuel Injection (ESPFI)
Hệ thống xả: Dual, with crossover
Hệ thống truyền động chính: Chain, 34/46 ratio
Tỷ lệ bánh răng (tổng thể) thứ nhất: 9.593
Tỷ lệ bánh răng (tổng thể) thứ hai: 6.65
Tỷ lệ bánh răng (tổng thể) thứ ba: 4.938
Tỷ lệ bánh răng (tổng thể) thứ tư: 4
Tỷ lệ bánh răng (tổng thể) thứ năm: 3.407
Tỷ lệ bánh răng (tổng thể) thứ sáu: 2.875
Phương pháp thử nghiệm mô-men xoắn của động cơ: EC 134/2014
Mô-men xoắn của động cơ: 166 Nm
Engine torque (RPM): 3500
Góc nghiêng, phảI (độ): 34.3
Góc nghiêng, tráI (độ): 33.4
Fuel economy testing method: EU 134/2014
Fuel economy: 6.3 l/100 km
CO2 emissions testing method: EU 134/2014
CO2 emissions : 146 g/km CO2
Bánh xe, lốp trước: Gloss Black and Contrast Chrome Tomahawk
Bánh xe, lốp sau: Gloss Black and Contrast Chrome Tomahawk
Bánh xe, lốp kiểu tùy chọn: Gloss Black and Contrast Smoked Satin Tomahawk
Phanh, kiểu cụm: 32 mm, 4-piston fixed front and rear
Đèn (theo quy định của quốc gia), đèn chỉ báo: Headlight, running lights, directional lights, neutral, low oil pressure, check engine, turn signals, security/fault indication,gear indication, neutral, low fuel warning, cruise control, ABS, Low Tire Pressure/TPMS indicator, Traction Control, Rain Mode,
Đồng hồ đo: - Custom gauges styled to complement each CVO vehicle. Display features odometer, trip A, trip B, range to empty and gear indicator; and larger tell-tale indicators.
Hệ thống thông tin giảI trí: Boom!™ Box GTS
LoạI: Full Color TFT
Watt trên mỗI kênh: 75
Loa: 4
Kích cỡ loa: Boom! Audio Stage I
Thông số kỹ thuật của tai nghe (nếu có): Boom! Audio 30K Wireless Headset
AM: Standard
FM: Standard
Weather Band (WB): Standard
Thẻ nhớ sd, ổ đĩa di động và mp3 - qua kết nốI usb: Supported
SiriusXM Presets: 20 - P&A Upgrade (USA & Canada only)
Ngôn ngữ: English (US/UK) German Spanish (Mexico/Spain) French (Canada/France) Italian Portuguese (Portugal/Brazil) Russian Czech Polish Dutch Turkish Japanese Korean Chinese (Simplified) Siamese (Thai) Bahasa (Indonesian) Arabic
ĐIện thoạI di động rảnh tay - qua bluetooth: Standard
Ngôn ngữ nhận dạng giọng nóI: chỉ chức năng của đIện thoạI: English (US/UK) German Spanish (Mexico/Spain) French (Canada/France) Italian Portuguese (Portugal/Brazil) Russian Czech Polish Dutch Turkish Japanese Korean Chinese (Simplified) Siamese (Thai) Bahasa (Indonesian) Arabic
Ngôn ngữ nhận dạng giọng nóI: bộ dò sóng/phương tiện/đIều hướng: English (US/UK) German Spanish (Mexico/Spain) French (Canada/France) Italian Portuguese (Portugal/Brazil) Russian Czech Polish Dutch Turkish Japanese Korean Chinese (Simplified) Siamese (Thai) Bahasa (Indonesian) Arabic
Ngôn ngữ chuyển văn bản thành giọng nóI (tts): English (US/UK) German Spanish (Mexico/Spain) French (Canada/France) Italian Portuguese (Portugal/Brazil) Russian Czech Polish Dutch Turkish Japanese Korean Chinese (Simplified) Siamese (Thai) Bahasa (Indonesian) Arabic
Hệ thống liên lạc nộI bộ ngườI láI/ngườI ngồI sau: Standard (Passenger Headset Sold Seperately)
Màn hình báo thông tin xe (nhiệt độ không khí, áp suất dầu và eitms): Standard
USB: USB/MTP/iPod/iPhone
Bluetooth: Phone/Media Supported

Request Details

Bắt buộc
Bắt buộc
Bắt buộc
Bắt buộc
Bắt buộc
This site is protected by reCAPTCHA and the Google Privacy Policy and Terms of Service apply.