Harley-Davidson® of Saigon, Hanoi, Danang
800 Nguyễn Văn Linh, phường Tân Phú, Quận 7, Thành phố Hồ Chí Minh
Pan America™ 1250 Special
Pan America™ 1250 Special

Pan America™ 1250 Special

Mô tả

Chúng tôi có lý do để gọi nó là Đặc biệt. Pan America™ 1250 S được trang bị các tính năng cao cấp bao gồm tấm trượt bằng nhôm, tay cầm bảo vệ bàn chải tay, bộ giảm chấn lái, bàn đạp phanh điều chỉnh không cần dụng cụ và hệ thống treo trước và sau bán chủ động.

Lưu ý

Xe được minh họa có thể có bề ngoài khác nhau theo thị trường và có thể khác so với các xe được sản xuất và phân phối. Hàng có sẵn tùy thị trường, vui lòng xem đại lý địa phương của bạn để biết chi tiết.

Thông số

Chiều dài 2270 mm
Khoảng sáng gầm xe 175 mm
Độ nghiêng 25
Đường mòn 108 mm
Khoảng cách giữa hai trục bánh xe 1585 mm
Thông số kỹ thuật lốp trước 120/70R19 60V
Thông số kỹ thuật lốp sau 170/60R17 72V
Dung tích Bình xăng 21.2 l
Dung tích dầu (có bộ lọc) 4.5 l
TảI trọng, khi rờI nhà máy 242 kg
TảI trọng, trong tình trạng hoạt động bình thường 117.03 kg
Động cơ Revolution® Max 1250
Đường kính xi lanh 105 mm
Hành trình pít-tông 72 mm
Dung tích Xi lanh 1252 cm3
Tỷ suất nén 13.0:1
Hệ thống nhiên liệu Electronic Sequential Port Fuel Injection (ESPFI)
Hệ thống xả 2-into-1-into-1; catalyst in header
Hệ thống truyền động chính Gear, 49/89 ratio
Tỷ lệ bánh răng (tổng thể) thứ nhất 13.11
Tỷ lệ bánh răng (tổng thể) thứ hai 9.687
Tỷ lệ bánh răng (tổng thể) thứ ba 7.509
Tỷ lệ bánh răng (tổng thể) thứ tư 6.057
Tỷ lệ bánh răng (tổng thể) thứ năm 5.08
Tỷ lệ bánh răng (tổng thể) thứ sáu 4.436
Phương pháp thử nghiệm mô-men xoắn của động cơ J1349
Mô-men xoắn của động cơ 127 Nm
Engine torque (RPM) 6,750
Góc nghiêng, phảI (độ) 42
Góc nghiêng, tráI (độ) 42
Fuel economy testing method Estimated City/Hwy
Fuel economy 5.1 l/100 km
Bánh xe, lốp trước Aluminum cast, satin black
Bánh xe, lốp sau Aluminum cast, satin black
Bánh xe, lốp kiểu tùy chọn Annodized aluminum tubeless laced
Phanh, kiểu cụm Front: radially mounted, monoblock, 4-piston caliper; Rear: floating, single piston caliper
Đèn (theo quy định của quốc gia), đèn chỉ báo LED Bullet Turn Signals
Đồng hồ đo 6.8 inch viewable area TFT display with speedometer, gear, odometer, fuel level, clock, trip, ambient temp, low temp alert, side stand down alert, TIP over alert, cruise, range and tachometer indication BT capable - phone pairing to access phone calls, music, navigation (H-D App ONLY)
LoạI Color TFT w/ Touch
Thông số kỹ thuật của tai nghe (nếu có) Bluetooth
ĐIện thoạI di động rảnh tay - qua bluetooth Standard
Ngôn ngữ nhận dạng giọng nóI: chỉ chức năng của đIện thoạI Phone dependent
Ngôn ngữ nhận dạng giọng nóI: bộ dò sóng/phương tiện/đIều hướng Phone dependent
Ngôn ngữ chuyển văn bản thành giọng nóI (tts) Phone dependent
Hệ thống liên lạc nộI bộ ngườI láI/ngườI ngồI sau Headset function only
Màn hình báo thông tin xe (nhiệt độ không khí, áp suất dầu và eitms) TPMS, Engine temp, Battery Voltage, Ambient Air Temp
USB Charging and Instrument update, USB-C, 5V, 3A
Bluetooth Phone/Media Supported
Fastback Blue/White Sand w/ Laced Wheels
Gauntlet Gray Metallic w/ Laced Wheels
Vivid Black w/ Laced Wheels
Black
Gauntlet Gray Metallic
Fastback Blue / White Sand Pearl