Harley-Davidson® of Saigon, Hanoi, Danang
800 Nguyễn Văn Linh, phường Tân Phú, Quận 7, Thành phố Hồ Chí Minh
Street Glide<sup>™</sup> ST
Street Glide<sup>™</sup> ST

Street Glide ST

Mô tả

Nâng cao hiệu suất và phong cách bagger dành riêng cho những tay lái chưa bao giờ thấy đủ. Street Glide™ ST kết hợp hệ thống truyền động Street Glide™ ST Milwaukee Eight™ 117 khỏe khoắn với kiểu dáng Bờ Tây và lớp hoàn thiện bằng đồng mới.

Lưu ý

Xe được minh họa có thể có bề ngoài khác nhau theo thị trường và có thể khác so với các xe được sản xuất và phân phối. Hàng có sẵn tùy thị trường, vui lòng xem đại lý địa phương của bạn để biết chi tiết.

Thông số

Chiều dài 2400 mm
Chiều cao yên, có tảI 678 mm
Chiều cao yên, không tảI 710 mm
Khoảng sáng gầm xe 135 mm
Độ nghiêng 26
Đường mòn 170 mm
Khoảng cách giữa hai trục bánh xe 1625 mm
Thông số kỹ thuật lốp trước 130/60B19 61H
Thông số kỹ thuật lốp sau BW 180/55B18 80H
Dung tích Bình xăng 22.7 l
Dung tích dầu (có bộ lọc) 4.9 l
TảI trọng, khi rờI nhà máy 353 kg
TảI trọng, trong tình trạng hoạt động bình thường 369.22 kg
Sức chở hàng hóa - thể tích 2.3 cu ft (0.064 m3)
Động cơ Milwaukee-Eight® 117
Đường kính xi lanh 103.5 mm
Hành trình pít-tông 114.3 mm
Dung tích Xi lanh 1923 cm3
Tỷ suất nén 10.2:1
Hệ thống nhiên liệu Hệ thống Phun Xăng Điện tử (ESPFI)
Hệ thống xả Kép, có đường chéo
Hệ thống truyền động chính Xích, tỷ lệ 34/46
Tỷ lệ bánh răng (tổng thể) thứ nhất 9.593
Tỷ lệ bánh răng (tổng thể) thứ hai 6.65
Tỷ lệ bánh răng (tổng thể) thứ ba 4.938
Tỷ lệ bánh răng (tổng thể) thứ tư 4
Tỷ lệ bánh răng (tổng thể) thứ năm 3.407
Tỷ lệ bánh răng (tổng thể) thứ sáu 2.875
Phương pháp thử nghiệm mô-men xoắn của động cơ EC 134/2014
Mô-men xoắn của động cơ 172 Nm
Mô-men xoắn của động cơ (vòng/phút) 3750
Mã lực 103 HP / 77 kW @ 5450 rpm
Góc nghiêng, phảI (độ) 32
Góc nghiêng, tráI (độ) 31
Fuel economy testing method QCVN 77:2014/BGTVT (TCVN 7357:2010)
Fuel economy 6.357 l/100 km
Bánh xe, lốp trước Màu đồng thần kỳ
Bánh xe, lốp sau Màu đồng thần kỳ
Phanh, kiểu cụm 32 mm, 4 piston trước và sau cố định
Hệ thống thông tin giảI trí Boom!™ Box GTS
LoạI Full Color TFT
Watt trên mỗI kênh 25
Loa 4
Kích cỡ loa 5,25 inch tiêu chuẩn
Thông số kỹ thuật của tai nghe (nếu có) 16-64 ôm
AM Tiêu chuẩn
FM Tiêu chuẩn
Thẻ nhớ sd, ổ đĩa di động và mp3 - qua kết nốI usb Được hỗ trợ
Ngôn ngữ Tiếng Anh (Anh/Mỹ), Tiếng Đức, Tiếng Tây Ban Nha (Mexico/Tây Ban Nha), Tiếng Pháp (Canada/Pháp), Tiếng Ý, Tiếng Bồ Đào Nha (Bồ Đào Nha/Braxin), Tiếng Nga, Tiếng Séc, Tiếng Ba Lan, Tiếng Hà Lan, Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ, Tiếng Nhật, Tiếng Hàn, Tiếng Trung (Giản thể), Tiếng Xiêm (Thái), Tiếng Bahasa (Indonesia), Tiếng Ả Rập
ĐIện thoạI di động rảnh tay - qua bluetooth Tiêu chuẩn
Ngôn ngữ nhận dạng giọng nóI: chỉ chức năng của đIện thoạI Người sử dụng điện thoại nhiều
Ngôn ngữ nhận dạng giọng nóI: bộ dò sóng/phương tiện/đIều hướng Người sử dụng điện thoại nhiều
Ngôn ngữ chuyển văn bản thành giọng nóI (tts) Người sử dụng điện thoại nhiều
Màn hình báo thông tin xe (nhiệt độ không khí, áp suất dầu và eitms) Tiêu chuẩn
USB USB/MTP/iPod/iPhone
Bluetooth Điện thoại/Phương tiện được hỗ trợ
Gunship Gray
Vivid Black